huyện tể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan cai trị đứng đầu một huyện: "Huyện tể" là từ dùng để chỉ vị quan đứng đầu bộ máy hành chính của một huyện thời phong kiến, tức là chức tri huyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được bổ nhiệm làm huyện tể của huyện này. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan đứng đầu huyện này.)
- Vị huyện tể mới rất được lòng dân. (Vị quan đầu huyện mới rất được lòng dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm huyện tể": giữ chức vụ đứng đầu một huyện.
- Cụ tổ nhà tôi xưa kia từng làm huyện tể. (Cụ tổ nhà tôi ngày trước từng giữ chức quan đầu huyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tri huyện (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chính xác cùng một chức quan với "huyện tể".
- Huyện quan (danh từ): quan ở huyện, có thể dùng chung cho các chức quan khác nhau tại huyện, không nhất thiết là người đứng đầu.
- Huyện lệnh (danh từ): một tên gọi khác cho chức quan đứng đầu huyện, thường dùng trong một số thời kỳ lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Tri huyện: quan đứng đầu huyện.
- Huyện lệnh: quan lệnh của huyện (chức quan đứng đầu).
Lưu ý về cách dùng
- "Huyện tể" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, chức vụ tương đương là Chủ tịch Ủy ban nhân dân huyện.
- quan cai trị đứng đầu một huyện tức là tri huyện